tỏ tường

Học thuật
Thân thiện
tỏ tường

Cô giáo giảng bài cho học sinh hiểu tỏ tường.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiểu rõ ràng, thấu đáo, kỹ càng: Trạng thái nhận thức, hiểu biết một cách đầy đủ, chi tiết sâu sắc về một vấn đề, sự việc hoặc lẽ nào đó. Từ này nhấn mạnh sự thấu hiểu tường tận, không còn mơ hồ hay nghi ngờ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đã nghiên cứu hiểu tỏ tường về nguyên lý hoạt động của cỗ máy.
    • Giáo viên giải thích cho học sinh hiểu tỏ tường bài toán khó.
    • Cần phải nắm tỏ tường tình hình trước khi đưa ra quyết định.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biết tỏ tường": Biết một cách đầy đủ sâu sắc.
    • Chỉ người trong cuộc mới biết tỏ tường sự thật.
  • "Hiểu cho tỏ tường": Hiểu cho thật rõ ràng, minh bạch.
    • Hãy trao đổi để mọi người hiểu cho tỏ tường vấn đề.
Biến thể từ gần giống
  • Tường tận (tính từ): Rõ ràng, đầy đủ mọi chi tiết. (Gần nghĩa với "tỏ tường", thường dùng để chỉ sự hiểu biết hoặc trình bày chi tiết).
    • Báo cáo một cách tường tận.
  • Rõ ràng (tính từ): Dễ nhận thấy, dễ hiểu, minh bạch. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh không chỉ sự hiểu biết).
    • Lời giải thích rất rõ ràng.
  • Thấu đáo (tính từ): Hiểu hoặc xem xét một cách kỹ lưỡng đến nơi đến chốn.
    • Suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động.
Từ đồng nghĩa
  • Rõ ràng: minh bạch, dễ hiểu.
  • Tường minh: rõ ràng, sáng tỏ (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
  • Minh bạch: rõ ràng, không che giấu.
Từ trái nghĩa
  • Mơ hồ: không rõ ràng, không xác định.
  • Lờ mờ: không nét, không sáng tỏ.
  • Mập mờ: cố ý làm cho không rõ ràng.
tỏ tường

Cô giáo giảng bài cho học sinh hiểu tỏ tường.

  1. Hiểu kỹ càng : Tỏ tường lẽ.

Từ chứa "tỏ tường"